TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обхожде́ние

giống trungbất động vật
obxoždénije[ɐpxɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обхожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обхожде́ние nghĩa là sự đối đãi, đối xử.

Nghĩa của обхожде́ние

Danh từ

  1. Sự đối đãi, đối xử.

Biến cách của обхожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обхожде́ниеобхожде́ния
Sinh cách кого? чего?обхожде́нияобхожде́ний
Tặng cách кому? чему?обхожде́ниюобхожде́ниям
Đối cách кого? что?обхожде́ниеобхожде́ния
Công cụ cách кем? чем?обхожде́ниемобхожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?обхожде́нииобхожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обхождение nghĩa là gì?

обхождение (danh từ) nghĩa là sự đối đãi, đối xử.

обхождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обхожде́ние (phiên âm Latinh obxoždénije, IPA [ɐpxɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.