TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обши́рно

obšírno[ɐpˈʂɨrnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обши́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обши́рно nghĩa là nhiều, rất.

Nghĩa của обши́рно

Phó từ

  1. Nhiều, rất.

Câu hỏi thường gặp

обширно nghĩa là gì?

обширно (phó từ) nghĩa là nhiều, rất.

обширно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обши́рно (phiên âm Latinh obšírno, IPA [ɐpˈʂɨrnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.