TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обши́вка

giống cáibất động vật
obšívka[ɐpˈʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обши́вка nghĩa là trang sức, trang trí.

Nghĩa của обши́вка

Danh từ

  1. отделка [đồ] trang sức, trang trí.
  2. kỹ thuật Vỏ, vỏ bọc; (xây dựng) — lớp bọc, mặt lát; (из досок) — gỗ bọc; (из ткани) — vải bọc.

Biến cách của обши́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обши́вкаобши́вки
Sinh cách кого? чего?обши́вкиобши́вок
Tặng cách кому? чему?обши́вкеобши́вкам
Đối cách кого? что?обши́вкуобши́вки
Công cụ cách кем? чем?обши́вкойобши́вками
Giới cách о ком? о чём?обши́вкеобши́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обши́вка

Câu hỏi thường gặp

обшивка nghĩa là gì?

обшивка (danh từ) nghĩa là trang sức, trang trí.

обшивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обши́вка (phiên âm Latinh obšívka, IPA [ɐpˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.