TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общенаро́дный

obščenaródnyj[ɐpɕːɪnɐˈrodnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên общенаро́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

общенаро́дный nghĩa là toàn dân, toàn thể nhân dân.

Nghĩa của общенаро́дный

Tính từ

  1. Toàn dân, toàn thể nhân dân, của toàn dân.
    • общенаро́дное достоя́ниеtài sản [của] toàn dân, của công

Biến cách của общенаро́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобщенаро́дныйобщенаро́дноеобщенаро́днаяобщенаро́дные
Sinh cáchобщенаро́дногообщенаро́дногообщенаро́днойобщенаро́дных
Tặng cáchобщенаро́дномуобщенаро́дномуобщенаро́днойобщенаро́дным
Đối cáchобщенаро́дный / общенаро́дногообщенаро́дноеобщенаро́днуюобщенаро́дные / общенаро́дных
Công cụ cáchобщенаро́днымобщенаро́днымобщенаро́днойобщенаро́дными
Giới cáchобщенаро́дномобщенаро́дномобщенаро́днойобщенаро́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

общенародный nghĩa là gì?

общенародный (tính từ) nghĩa là toàn dân, toàn thể nhân dân.

общенародный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общенаро́дный (phiên âm Latinh obščenaródnyj, IPA [ɐpɕːɪnɐˈrodnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.