общенаро́дный
Dấu sắc trên общенаро́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
общенаро́дный nghĩa là toàn dân, toàn thể nhân dân.
Nghĩa của общенаро́дный
Tính từ
- Toàn dân, toàn thể nhân dân, của toàn dân.
- общенаро́дное достоя́ниеtài sản [của] toàn dân, của công
Biến cách của общенаро́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | общенаро́дный | общенаро́дное | общенаро́дная | общенаро́дные |
| Sinh cách | общенаро́дного | общенаро́дного | общенаро́дной | общенаро́дных |
| Tặng cách | общенаро́дному | общенаро́дному | общенаро́дной | общенаро́дным |
| Đối cách | общенаро́дный / общенаро́дного | общенаро́дное | общенаро́дную | общенаро́дные / общенаро́дных |
| Công cụ cách | общенаро́дным | общенаро́дным | общенаро́дной | общенаро́дными |
| Giới cách | общенаро́дном | общенаро́дном | общенаро́дной | общенаро́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
общенародный nghĩa là gì?
общенародный (tính từ) nghĩa là toàn dân, toàn thể nhân dân.
общенародный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là общенаро́дный (phiên âm Latinh obščenaródnyj, IPA [ɐpɕːɪnɐˈrodnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.