TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обще́ственник

giống đựcđộng vật
obščéstvennik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обще́ственник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обще́ственник nghĩa là Người hoạt động xã hội.

Nghĩa của обще́ственник

Danh từ

  1. Người hoạt động xã hội.

Biến cách của обще́ственник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обще́ственникобще́ственники
Sinh cách кого? чего?обще́ственникаобще́ственников
Tặng cách кому? чему?обще́ственникуобще́ственникам
Đối cách кого? что?обще́ственникаобще́ственников
Công cụ cách кем? чем?обще́ственникомобще́ственниками
Giới cách о ком? о чём?обще́ственникеобще́ственниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

общественник nghĩa là gì?

общественник (danh từ) nghĩa là Người hoạt động xã hội.

общественник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обще́ственник (phiên âm Latinh obščéstvennik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.