TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обществозна́ние

giống trungbất động vật
obščestvoznánije[ɐpɕːɪstvɐzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обществозна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обществозна́ние nghĩa là khoa học xã hội.

Nghĩa của обществозна́ние

Danh từ

  1. Khoa học xã hội.

Biến cách của обществозна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обществозна́ниеобществозна́ния
Sinh cách кого? чего?обществозна́нияобществозна́ний
Tặng cách кому? чему?обществозна́ниюобществозна́ниям
Đối cách кого? что?обществозна́ниеобществозна́ния
Công cụ cách кем? чем?обществозна́ниемобществозна́ниями
Giới cách о ком? о чём?обществозна́нииобществозна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обществознание nghĩa là gì?

обществознание (danh từ) nghĩa là khoa học xã hội.

обществознание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обществозна́ние (phiên âm Latinh obščestvoznánije, IPA [ɐpɕːɪstvɐzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.