о́бщий
Dấu sắc trên о́бщий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́бщий nghĩa là chung.
Nghĩa của о́бщий
Tính từ
- Chung.
Biến cách của о́бщий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | о́бщий | о́бщее | о́бщая | о́бщие |
| Sinh cách | о́бщего | о́бщего | о́бщей | о́бщих |
| Tặng cách | о́бщему | о́бщему | о́бщей | о́бщим |
| Đối cách | о́бщий / о́бщего | о́бщее | о́бщую | о́бщие / о́бщих |
| Công cụ cách | о́бщим | о́бщим | о́бщей | о́бщими |
| Giới cách | о́бщем | о́бщем | о́бщей | о́бщих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của о́бщий
| So sánh hơn | (по)обще́е |
Họ từ của о́бщий
Câu ví dụ với о́бщий
- Наибольший общий делитель шести и десяти – два. Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13823525
- Учитель математики объяснил общее понятие частной производной. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2774853
- У вас двоих много общего. Hai bạn có rất nhiều điểm chung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5476777
- Общее мнение гласит, что мы против предложенной идеи. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446882
- У нас с тобой нет ни одной общей фотографии. Hai người chúng ta còn không có nổi một bức ảnh chụp cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7871074
- У нас с Томом гораздо больше общего, чем я думал. Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3954439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
общий nghĩa là gì?
общий (tính từ) nghĩa là chung.
общий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́бщий (phiên âm Latinh óbščij, IPA [ˈopɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.