TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общеупотреби́тельный

obščeupotrebítelʹnyj[ɐpɕːɪʊpətrʲɪˈbʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên общеупотреби́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

общеупотреби́тельный nghĩa là thông dụng, thường dùng.

Nghĩa của общеупотреби́тельный

Tính từ

  1. Thông dụng, thường dùng.

Biến cách của общеупотреби́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобщеупотреби́тельныйобщеупотреби́тельноеобщеупотреби́тельнаяобщеупотреби́тельные
Sinh cáchобщеупотреби́тельногообщеупотреби́тельногообщеупотреби́тельнойобщеупотреби́тельных
Tặng cáchобщеупотреби́тельномуобщеупотреби́тельномуобщеупотреби́тельнойобщеупотреби́тельным
Đối cáchобщеупотреби́тельный / общеупотреби́тельногообщеупотреби́тельноеобщеупотреби́тельнуюобщеупотреби́тельные / общеупотреби́тельных
Công cụ cáchобщеупотреби́тельнымобщеупотреби́тельнымобщеупотреби́тельнойобщеупотреби́тельными
Giới cáchобщеупотреби́тельномобщеупотреби́тельномобщеупотреби́тельнойобщеупотреби́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

общеупотребительный nghĩa là gì?

общеупотребительный (tính từ) nghĩa là thông dụng, thường dùng.

общеупотребительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общеупотреби́тельный (phiên âm Latinh obščeupotrebítelʹnyj, IPA [ɐpɕːɪʊpətrʲɪˈbʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.