TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общеустановленный

obščeustanovlennyj giọng máy của trình duyệt

общеустановленный nghĩa là đã quy định.

Nghĩa của общеустановленный

Tính từ

  1. Đã quy định, đã định chung cho mọi người.
    • общеустановленный порядокtrình tự đã quy định

Câu hỏi thường gặp

общеустановленный nghĩa là gì?

общеустановленный (tính từ) nghĩa là đã quy định.

общеустановленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общеустановленный (phiên âm Latinh obščeustanovlennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.