TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общи́на

giống cáibất động vật
obščína[ɐpˈɕːinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên общи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

общи́на nghĩa là công xã, xã.

Nghĩa của общи́на

Danh từ

  1. Công xã, xã.

Biến cách của общи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?общи́наобщи́ны
Sinh cách кого? чего?общи́ныобщи́н
Tặng cách кому? чему?общи́необщи́нам
Đối cách кого? что?общи́нуобщи́ны
Công cụ cách кем? чем?общи́нойобщи́нами
Giới cách о ком? о чём?общи́необщи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

община nghĩa là gì?

община (danh từ) nghĩa là công xã, xã.

община đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общи́на (phiên âm Latinh obščína, IPA [ɐpˈɕːinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.