TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

общи́тельность

giống cáibất động vật
obščítelʹnostʹ[ɐpˈɕːitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên общи́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

общи́тельность nghĩa là tính chan hòa, cởi mở.

Nghĩa của общи́тельность

Danh từ

  1. Tính chan hòa, cởi mở, dễ gần, quảng giao, dễ giao thiệp.

Biến cách của общи́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?общи́тельностьобщи́тельности
Sinh cách кого? чего?общи́тельностиобщи́тельностей
Tặng cách кому? чему?общи́тельностиобщи́тельностям
Đối cách кого? что?общи́тельностьобщи́тельности
Công cụ cách кем? чем?общи́тельностьюобщи́тельностями
Giới cách о ком? о чём?общи́тельностиобщи́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

общительность nghĩa là gì?

общительность (danh từ) nghĩa là tính chan hòa, cởi mở.

общительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là общи́тельность (phiên âm Latinh obščítelʹnostʹ, IPA [ɐpˈɕːitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.