объеда́ть
thể chưa hoàn thành
obʺjedátʹ[ɐbjɪˈdatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên объеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объеда́ть nghĩa là gặm, nhấm.
Nghĩa của объеда́ть
Động từ
- обкусывать Gặm, nhấm. + đối cách
- khẩu ngữ быть в тягость Ăn báo cô, ăn báo, ăn bám, ăn chực. + đối cách
Chia động từ объеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | объеда́ю |
| ты | объеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | объеда́ет |
| мы | объеда́ем |
| вы | объеда́ете |
| они́ | объеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объеда́л |
| Giống cái (она́) | объеда́ла |
| Giống trung (оно́) | объеда́ло |
| Số nhiều (они́) | объеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объеда́йте |
Họ từ của объеда́ть
Câu hỏi thường gặp
объедать nghĩa là gì?
объедать (động từ) nghĩa là gặm, nhấm.
объедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объеда́ть (phiên âm Latinh obʺjedátʹ, IPA [ɐbjɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.