TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объеда́ться

thể chưa hoàn thành
obʺjedátʹsja[ɐbjɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объеда́ться nghĩa là ăn no quá, ăn nhiều quá.

Nghĩa của объеда́ться

Động từ

  1. Ăn no quá, ăn nhiều quá, chén đẫy, ních đầy bụng ((khẩu ngữ)).
    • объеда́ться че́м-л.ăn cái gì nhiều quá

Chia động từ объеда́ться

NgôiHiện tại
яобъеда́юсь
тыобъеда́ешься
он / она́ / оно́объеда́ется
мыобъеда́емся
выобъеда́етесь
они́объеда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объедаться.

Quá khứ

Giống đực (он)объеда́лся
Giống cái (она́)объеда́лась
Giống trung (оно́)объеда́лось
Số nhiều (они́)объеда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объеда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объеда́йтесь

Họ từ của объеда́ться

Câu hỏi thường gặp

объедаться nghĩa là gì?

объедаться (động từ) nghĩa là ăn no quá, ăn nhiều quá.

объедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объеда́ться (phiên âm Latinh obʺjedátʹsja, IPA [ɐbjɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.