TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объедини́тельный

obʺjedinítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объедини́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объедини́тельный nghĩa là để thống nhất.

Nghĩa của объедини́тельный

Tính từ

  1. Để thống nhất.
    • объединительный съездđại hội thống nhất

Biến cách của объедини́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобъедини́тельныйобъедини́тельноеобъедини́тельнаяобъедини́тельные
Sinh cáchобъедини́тельногообъедини́тельногообъедини́тельнойобъедини́тельных
Tặng cáchобъедини́тельномуобъедини́тельномуобъедини́тельнойобъедини́тельным
Đối cáchобъедини́тельныйобъедини́тельноеобъедини́тельнуюобъедини́тельные
Công cụ cáchобъедини́тельнымобъедини́тельнымобъедини́тельнойобъедини́тельными
Giới cáchобъедини́тельномобъедини́тельномобъедини́тельнойобъедини́тельных
Dạng ngắnобъедини́теленобъедини́тельнообъедини́тельнаобъедини́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

объединительный nghĩa là gì?

объединительный (tính từ) nghĩa là để thống nhất.

объединительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объедини́тельный (phiên âm Latinh obʺjedinítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.