объедини́ть
Dấu sắc trên объедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объедини́ть nghĩa là nối, kết hợp.
Nghĩa của объедини́ть
Động từ
- Nối, kết hợp, hợp nhất, thống nhất.
Cặp thể của объедини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объедини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | объединю́ |
| ты | объедини́шь |
| он / она́ / оно́ | объедини́т |
| мы | объедини́м |
| вы | объедини́те |
| они́ | объединя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объедини́л |
| Giống cái (она́) | объедини́ла |
| Giống trung (оно́) | объедини́ло |
| Số nhiều (они́) | объедини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объедини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объедини́те |
Họ từ của объедини́ть
Câu hỏi thường gặp
объединить nghĩa là gì?
объединить (động từ) nghĩa là nối, kết hợp.
объединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объедини́ть (phiên âm Latinh obʺjedinítʹ, IPA [ɐbjɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.