TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объедине́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
obʺjedinénije[ɐbjɪdʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объедине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объедине́ние nghĩa là thống nhất, hợp nhất.

Nghĩa của объедине́ние

Danh từ

  1. действие [sự] thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.
  2. liên từ Hội liên hiệp, liên hợp, liên hiệp, liên minh, đồng minh.

Biến cách của объедине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?объедине́ниеобъедине́ния
Sinh cách кого? чего?объедине́нияобъедине́ний
Tặng cách кому? чему?объедине́ниюобъедине́ниям
Đối cách кого? что?объедине́ниеобъедине́ния
Công cụ cách кем? чем?объедине́ниемобъедине́ниями
Giới cách о ком? о чём?объедине́нииобъедине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của объедине́ние

Câu hỏi thường gặp

объединение nghĩa là gì?

объединение (danh từ) nghĩa là thống nhất, hợp nhất.

объединение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объедине́ние (phiên âm Latinh obʺjedinénije, IPA [ɐbjɪdʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.