TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объединя́ть

thể chưa hoàn thành
obʺjedinjátʹ[ɐbjɪdʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объединя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объединя́ть nghĩa là thống nhất, hợp nhất.

Nghĩa của объединя́ть

Động từ

  1. Thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.
    • объединя́ть си́лы ми́раđoàn kết các lực lượng hòa bình

Cặp thể của объединя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объединя́ть

NgôiHiện tại
яобъединя́ю
тыобъединя́ешь
он / она́ / оно́объединя́ет
мыобъединя́ем
выобъединя́ете
они́объединя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объединять.

Quá khứ

Giống đực (он)объединя́л
Giống cái (она́)объединя́ла
Giống trung (оно́)объединя́ло
Số nhiều (они́)объединя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объединя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объединя́йте

Câu ví dụ với объединя́ть

  • Их объединяет любовь к музыке. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

объединять nghĩa là gì?

объединять (động từ) nghĩa là thống nhất, hợp nhất.

объединять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объединя́ть (phiên âm Latinh obʺjedinjátʹ, IPA [ɐbjɪdʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.