объединя́ть
Dấu sắc trên объединя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объединя́ть nghĩa là thống nhất, hợp nhất.
Nghĩa của объединя́ть
Động từ
- Thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.
- объединя́ть си́лы ми́раđoàn kết các lực lượng hòa bình
Cặp thể của объединя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объединя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | объединя́ю |
| ты | объединя́ешь |
| он / она́ / оно́ | объединя́ет |
| мы | объединя́ем |
| вы | объединя́ете |
| они́ | объединя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объединять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объединя́л |
| Giống cái (она́) | объединя́ла |
| Giống trung (оно́) | объединя́ло |
| Số nhiều (они́) | объединя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объединя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объединя́йте |
Câu ví dụ với объединя́ть
- Их объединяет любовь к музыке. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
объединять nghĩa là gì?
объединять (động từ) nghĩa là thống nhất, hợp nhất.
объединять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объединя́ть (phiên âm Latinh obʺjedinjátʹ, IPA [ɐbjɪdʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.