Dấu sắc trên объездно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объездно́й nghĩa là vòng, quanh.
Nghĩa của объездно́й
Tính từ
окольный Vòng, quanh, vòng quanh, đi tua.
Câu hỏi thường gặp
объездной nghĩa là gì?
объездной (tính từ) nghĩa là vòng, quanh.
объездной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объездно́й (phiên âm Latinh obʺjezdnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.