TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объе́здчик

giống đựcđộng vật
obʺjézdčik[ɐbˈjeɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объе́здчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объе́здчик nghĩa là nhân viên kiểm lâm, người thuần dưỡng, người tập dượt.

Nghĩa của объе́здчик

Danh từ

  1. Nhân viên kiểm lâm, người coi rừng chuyên đi tuần phòng.
  2. лошадей Người thuần dưỡng, người tập dượt.

Biến cách của объе́здчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?объе́здчикобъе́здчики
Sinh cách кого? чего?объе́здчикаобъе́здчиков
Tặng cách кому? чему?объе́здчикуобъе́здчикам
Đối cách кого? что?объе́здчикаобъе́здчиков
Công cụ cách кем? чем?объе́здчикомобъе́здчиками
Giới cách о ком? о чём?объе́здчикеобъе́здчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

объездчик nghĩa là gì?

объездчик (danh từ) nghĩa là nhân viên kiểm lâm, người thuần dưỡng, người tập dượt.

объездчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объе́здчик (phiên âm Latinh obʺjézdčik, IPA [ɐbˈjeɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.