TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объезжа́ть

thể chưa hoàn thành
obʺjezžátʹ[ɐbjɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объезжа́ть nghĩa là đi khắp, đi đến nhiều nơi.

Nghĩa của объезжа́ть

Động từ

  1. Đi khắp, đi đến nhiều nơi (bằng xe cộ, tàu bè, v. v...); (с целью посещение) đi thăm nhiều nơi, (путешествуя) đi du lịch, chu du, ngao du, (верхом) đi [ngựa] qua nhiều nơi.
    • объе́хать всё побере́жьеđi khắp miền duyên hải
    • объе́хать боло́тоđi tránh đầm lầy
    • сов.объе́дить — (лошадь) thuần dưỡng, tập dượt

Cặp thể của объезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объезжа́ть

NgôiHiện tại
яобъезжа́ю
тыобъезжа́ешь
он / она́ / оно́объезжа́ет
мыобъезжа́ем
выобъезжа́ете
они́объезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)объезжа́л
Giống cái (она́)объезжа́ла
Giống trung (оно́)объезжа́ло
Số nhiều (они́)объезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объезжа́йте

Họ từ của объезжа́ть

Câu hỏi thường gặp

объезжать nghĩa là gì?

объезжать (động từ) nghĩa là đi khắp, đi đến nhiều nơi.

объезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объезжа́ть (phiên âm Latinh obʺjezžátʹ, IPA [ɐbjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.