TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объекти́в

giống đựcbất động vật
obʺjektív[ɐbjɪkˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объекти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объекти́в nghĩa là cái vật kính, tiếp vật kính.

Nghĩa của объекти́в

Danh từ

  1. Cái vật kính, tiếp vật kính, ống kính.

Biến cách của объекти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?объекти́вобъекти́вы
Sinh cách кого? чего?объекти́ваобъекти́вов
Tặng cách кому? чему?объекти́вуобъекти́вам
Đối cách кого? что?объекти́вобъекти́вы
Công cụ cách кем? чем?объекти́вомобъекти́вами
Giới cách о ком? о чём?объекти́веобъекти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

объектив nghĩa là gì?

объектив (danh từ) nghĩa là cái vật kính, tiếp vật kính.

объектив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объекти́в (phiên âm Latinh obʺjektív, IPA [ɐbjɪkˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.