TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объективи́зм

giống đựcbất động vật
obʺjektivízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объективи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объективи́зм nghĩa là chủ nghĩa khách quan.

Nghĩa của объективи́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa khách quan.

Biến cách của объективи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?объективи́змобъективи́змы
Sinh cách кого? чего?объективи́змаобъективи́змов
Tặng cách кому? чему?объективи́змуобъективи́змам
Đối cách кого? что?объективи́змобъективи́змы
Công cụ cách кем? чем?объективи́змомобъективи́змами
Giới cách о ком? о чём?объективи́змеобъективи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

объективизм nghĩa là gì?

объективизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khách quan.

объективизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объективи́зм (phiên âm Latinh obʺjektivízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.