объекти́вный
Dấu sắc trên объекти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объекти́вный nghĩa là khách quan, không tư vị.
Nghĩa của объекти́вный
Tính từ
- Khách quan.
- объекти́вная действи́тельностьthực tế (thực tại) khách quan
- объекти́вные причи́ныnhững nguyên nhân khách quan
- объективный идеали́зм(филос.) chủ nghĩa duy tâm khách quan
- беспристрастный Khách quan, không tư vị, không tây vị, không thiên vị, công bằng, không thiên lệch.
- объекти́вная оце́нкаsự đánh giá khách quan (không thiên vị, không tư vị)
Biến cách của объекти́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | объекти́вный | объекти́вное | объекти́вная | объекти́вные |
| Sinh cách | объекти́вного | объекти́вного | объекти́вной | объекти́вных |
| Tặng cách | объекти́вному | объекти́вному | объекти́вной | объекти́вным |
| Đối cách | объекти́вный / объекти́вного | объекти́вное | объекти́вную | объекти́вные / объекти́вных |
| Công cụ cách | объекти́вным | объекти́вным | объекти́вной | объекти́вными |
| Giới cách | объекти́вном | объекти́вном | объекти́вной | объекти́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của объекти́вный
Câu ví dụ với объекти́вный
- Будь объективен. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472958
- Будьте объективны. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5052691
- Будь объективна. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5878277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
объективный nghĩa là gì?
объективный (tính từ) nghĩa là khách quan, không tư vị.
объективный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объекти́вный (phiên âm Latinh obʺjektívnyj, IPA [ɐbjɪkˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.