TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объекти́вный

obʺjektívnyj[ɐbjɪkˈtʲivnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объекти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объекти́вный nghĩa là khách quan, không tư vị.

Nghĩa của объекти́вный

Tính từ

  1. Khách quan.
    • объекти́вная действи́тельностьthực tế (thực tại) khách quan
    • объекти́вные причи́ныnhững nguyên nhân khách quan
    • объективный идеали́зм(филос.) chủ nghĩa duy tâm khách quan
  2. беспристрастный Khách quan, không tư vị, không tây vị, không thiên vị, công bằng, không thiên lệch.
    • объекти́вная оце́нкаsự đánh giá khách quan (không thiên vị, không tư vị)

Biến cách của объекти́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобъекти́вныйобъекти́вноеобъекти́внаяобъекти́вные
Sinh cáchобъекти́вногообъекти́вногообъекти́внойобъекти́вных
Tặng cáchобъекти́вномуобъекти́вномуобъекти́внойобъекти́вным
Đối cáchобъекти́вный / объекти́вногообъекти́вноеобъекти́внуюобъекти́вные / объекти́вных
Công cụ cáchобъекти́внымобъекти́внымобъекти́внойобъекти́вными
Giới cáchобъекти́вномобъекти́вномобъекти́внойобъекти́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của объекти́вный

Câu ví dụ với объекти́вный

  • Будь объективен. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472958
  • Будьте объективны. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5052691
  • Будь объективна. Hãy khách quan lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5878277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

объективный nghĩa là gì?

объективный (tính từ) nghĩa là khách quan, không tư vị.

объективный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объекти́вный (phiên âm Latinh obʺjektívnyj, IPA [ɐbjɪkˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.