объе́хать
Dấu sắc trên объе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объе́хать nghĩa là đi khắp, đi đến nhiều nơi.
Nghĩa của объе́хать
Thể hoàn thành của объезжа́ть.
Động từ
- Đi khắp, đi đến nhiều nơi (bằng xe cộ, tàu bè, v. v...); (с целью посещение) đi thăm nhiều nơi, (путешествуя) đi du lịch, chu du, ngao du, (верхом) đi [ngựa] qua nhiều nơi.
Cặp thể của объе́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объе́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | объе́ду |
| ты | объе́дешь |
| он / она́ / оно́ | объе́дет |
| мы | объе́дем |
| вы | объе́дете |
| они́ | объе́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объе́хал |
| Giống cái (она́) | объе́хала |
| Giống trung (оно́) | объе́хало |
| Số nhiều (они́) | объе́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объезжа́йте |
Họ từ của объе́хать
Câu ví dụ với объе́хать
- Я хочу объехать весь свет. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2586893
- Я хочу объехать весь мир. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12416657
- Мы объехали город на нашей машине. Chúng tôi đi dạo một vòng quanh thành phố bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
объехать nghĩa là gì?
объехать (động từ) nghĩa là đi khắp, đi đến nhiều nơi.
объехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объе́хать (phiên âm Latinh obʺjéxatʹ, IPA [ɐbˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.