объя́ть
Dấu sắc trên объя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объя́ть nghĩa là ôm, ôm chằm.
Nghĩa của объя́ть
Động từ
- Ôm, ôm chằm.
- перен.xâm chiếm, bao trùm, tràn đầy, tràn ngập
- перен.(понять) hiểu, hiểu thấu
Cặp thể của объя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обойму́ |
| ты | обоймёшь |
| он / она́ / оно́ | обоймёт |
| мы | обоймём |
| вы | обоймёте |
| они́ | обойму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объя́л |
| Giống cái (она́) | объя́ла |
| Giống trung (оно́) | объя́ло |
| Số nhiều (они́) | объя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обойми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обойми́те |
Họ từ của объя́ть
Câu hỏi thường gặp
объять nghĩa là gì?
объять (động từ) nghĩa là ôm, ôm chằm.
объять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объя́ть (phiên âm Latinh obʺjátʹ, IPA [ɐbˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.