TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объя́ть

thể hoàn thành
obʺjátʹ[ɐbˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объя́ть nghĩa là ôm, ôm chằm.

Nghĩa của объя́ть

Động từ

  1. Ôm, ôm chằm.
    • перен.xâm chiếm, bao trùm, tràn đầy, tràn ngập
    • перен.(понять) hiểu, hiểu thấu

Cặp thể của объя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объя́ть

NgôiTương lai
яобойму́
тыобоймёшь
он / она́ / оно́обоймёт
мыобоймём
выобоймёте
они́обойму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)объя́л
Giống cái (она́)объя́ла
Giống trung (оно́)объя́ло
Số nhiều (они́)объя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обойми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обойми́те

Họ từ của объя́ть

Câu hỏi thường gặp

объять nghĩa là gì?

объять (động từ) nghĩa là ôm, ôm chằm.

объять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объя́ть (phiên âm Latinh obʺjátʹ, IPA [ɐbˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.