объясня́ться
Dấu sắc trên объясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объясня́ться nghĩa là giãi bày, thanh minh, sáng ra, trở nên rõ ràng.
Nghĩa của объясня́ться
Động từ
- углаживать недоразумения Giãi bày, thanh minh, biện bạch, biện minh. с + công cụ cách
- выясняться Sáng [tỏ] ra, trở nên rõ ràng, trở thành dễ hiểu.
- тк. несов.(разговаривать nói, nói chuyện, chuyện trò
- объясня́ться по-вьетна́мскиnói tiếng Việt
- объясня́ться кому́-л. в любви́thổ lọ tình yêu với ai
Cặp thể của объясня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объясня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | объясня́юсь |
| ты | объясня́ешься |
| он / она́ / оно́ | объясня́ется |
| мы | объясня́емся |
| вы | объясня́етесь |
| они́ | объясня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объясняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объясня́лся |
| Giống cái (она́) | объясня́лась |
| Giống trung (оно́) | объясня́лось |
| Số nhiều (они́) | объясня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объясня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объясня́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với объясня́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
объясняться nghĩa là gì?
объясняться (động từ) nghĩa là giãi bày, thanh minh, sáng ra, trở nên rõ ràng.
объясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объясня́ться (phiên âm Latinh obʺjasnjátʹsja, IPA [ɐbjɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.