TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обыкнове́ние

giống trungbất động vật
obyknovénije[ɐbɨknɐˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обыкнове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обыкнове́ние nghĩa là thói quen, tập quán.

Nghĩa của обыкнове́ние

Danh từ

  1. Thói quen, tập quán, lệ thường, thói thường.
    • име́ть обыкнове́ние де́лать что́-л.có thói quen làm cái gì
    • по(своему́) обыкнове́нию — theo lệ thường, như mọi khi
    • про́тив(своего́) обыкнове́ния — trái với lệ thường, khác với mọi khi

Biến cách của обыкнове́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обыкнове́ниеобыкнове́ния
Sinh cách кого? чего?обыкнове́нияобыкнове́ний
Tặng cách кому? чему?обыкнове́ниюобыкнове́ниям
Đối cách кого? что?обыкнове́ниеобыкнове́ния
Công cụ cách кем? чем?обыкнове́ниемобыкнове́ниями
Giới cách о ком? о чём?обыкнове́нииобыкнове́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обыкновение nghĩa là gì?

обыкновение (danh từ) nghĩa là thói quen, tập quán.

обыкновение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обыкнове́ние (phiên âm Latinh obyknovénije, IPA [ɐbɨknɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.