обыкнове́нно
obyknovénno[ɐbɨknɐˈvʲenːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обыкнове́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обыкнове́нно nghĩa là một cách thông thường, thường thường.
Nghĩa của обыкнове́нно
Phó từ
- Một cách thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.
- как обыкнове́нноnhư thường lệ, như mọi khi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обыкнове́нно
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обыкновенно nghĩa là gì?
обыкновенно (phó từ) nghĩa là một cách thông thường, thường thường.
обыкновенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обыкнове́нно (phiên âm Latinh obyknovénno, IPA [ɐbɨknɐˈvʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.