TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обыкнове́нно

obyknovénno[ɐbɨknɐˈvʲenːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обыкнове́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обыкнове́нно nghĩa là một cách thông thường, thường thường.

Nghĩa của обыкнове́нно

Phó từ

  1. Một cách thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.
    • как обыкнове́нноnhư thường lệ, như mọi khi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обыкнове́нно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обыкновенно nghĩa là gì?

обыкновенно (phó từ) nghĩa là một cách thông thường, thường thường.

обыкновенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обыкнове́нно (phiên âm Latinh obyknovénno, IPA [ɐbɨknɐˈvʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.