TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обыска́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obyskátʹ[ɐbɨˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обыска́ть nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.

Nghĩa của обыска́ть

Thể hoàn thành của обы́скивать.

Động từ

  1. Khám soát, khám xét, lục soát.
  2. Lục lọi, tìm kiếm, lúng sục, sục sạo, lùng, lục, sục.

Cặp thể của обыска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обыска́ть

NgôiTương lai
яобыщу́
тыобы́щешь
он / она́ / оно́обы́щет
мыобы́щем
выобы́щете
они́обы́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обыска́л
Giống cái (она́)обыска́ла
Giống trung (оно́)обыска́ло
Số nhiều (они́)обыска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обыщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обыщи́те

Họ từ của обыска́ть

Câu hỏi thường gặp

обыскать nghĩa là gì?

обыскать (động từ) nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.

обыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обыска́ть (phiên âm Latinh obyskátʹ, IPA [ɐbɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.