обыска́ть
Dấu sắc trên обыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обыска́ть nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.
Nghĩa của обыска́ть
Thể hoàn thành của обы́скивать.
Động từ
- Khám soát, khám xét, lục soát.
- Lục lọi, tìm kiếm, lúng sục, sục sạo, lùng, lục, sục.
Cặp thể của обыска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обыска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обыщу́ |
| ты | обы́щешь |
| он / она́ / оно́ | обы́щет |
| мы | обы́щем |
| вы | обы́щете |
| они́ | обы́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обыска́л |
| Giống cái (она́) | обыска́ла |
| Giống trung (оно́) | обыска́ло |
| Số nhiều (они́) | обыска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обыщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обыщи́те |
Họ từ của обыска́ть
Câu hỏi thường gặp
обыскать nghĩa là gì?
обыскать (động từ) nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.
обыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обыска́ть (phiên âm Latinh obyskátʹ, IPA [ɐbɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.