TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обы́скивать

thể chưa hoàn thành
obýskivatʹ[ɐˈbɨskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обы́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обы́скивать nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.

Nghĩa của обы́скивать

Động từ

  1. производить обыск Khám soát, khám xét, lục soát.
  2. осмаиривать в поисках Lục lọi, tìm kiếm, lúng sục, sục sạo, lùng, lục, sục.

Cặp thể của обы́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обы́скивать

NgôiHiện tại
яобы́скиваю
тыобы́скиваешь
он / она́ / оно́обы́скивает
мыобы́скиваем
выобы́скиваете
они́обы́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обы́скивал
Giống cái (она́)обы́скивала
Giống trung (оно́)обы́скивало
Số nhiều (они́)обы́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обы́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обы́скивайте

Họ từ của обы́скивать

Câu hỏi thường gặp

обыскивать nghĩa là gì?

обыскивать (động từ) nghĩa là khám soát, khám xét, lục lọi, tìm kiếm.

обыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обы́скивать (phiên âm Latinh obýskivatʹ, IPA [ɐˈbɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.