TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обы́чно

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
obýčno[ɐˈbɨt͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обы́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обы́чно nghĩa là một cách thông thường, thường thường.

Nghĩa của обы́чно

Phó từ

  1. Một cách thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.

Câu ví dụ với обы́чно

  • Обычно я встаю в восемь часов. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478998
  • Обычно я хожу в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777143
  • Я обычно иду в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859204
  • Я обычно хожу в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615289
  • Том сегодня дружелюбнее выглядит, чем обычно. Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404543
  • Том обычно ложится спать в десять сорок. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1505948
  • Во сколько ты обычно ложишься? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670437
  • Обычно я просыпаюсь в шесть. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2079990

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обычно nghĩa là gì?

обычно (phó từ) nghĩa là một cách thông thường, thường thường.

обычно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обы́чно (phiên âm Latinh obýčno, IPA [ɐˈbɨt͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.