TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обюракратиться

thể chưa hoàn thành
objurakratitʹsja giọng máy của trình duyệt

обюракратиться nghĩa là quan liêu hóa, đâm ra quan liêu.

Nghĩa của обюракратиться

Động từ

  1. Quan liêu hóa, đâm ra quan liêu, trở nên quan liêu.

Câu hỏi thường gặp

обюракратиться nghĩa là gì?

обюракратиться (động từ) nghĩa là quan liêu hóa, đâm ra quan liêu.

обюракратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обюракратиться (phiên âm Latinh objurakratitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.