обяза́ться
Dấu sắc trên обяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обяза́ться nghĩa là cam kết, cam đoan.
Nghĩa của обяза́ться
Thể hoàn thành của обя́зываться.
Động từ
- Cam kết, cam đoan, giao ước, hứa hẹn.
Cặp thể của обяза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обяза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обяжу́сь |
| ты | обя́жешься |
| он / она́ / оно́ | обя́жется |
| мы | обя́жемся |
| вы | обя́жетесь |
| они́ | обя́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обяза́лся |
| Giống cái (она́) | обяза́лась |
| Giống trung (оно́) | обяза́лось |
| Số nhiều (они́) | обяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обяжи́тесь |
Họ từ của обяза́ться
Câu hỏi thường gặp
обязаться nghĩa là gì?
обязаться (động từ) nghĩa là cam kết, cam đoan.
обязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обяза́ться (phiên âm Latinh objazátʹsja, IPA [ɐbʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.