TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обяза́ться

thể hoàn thành
objazátʹsja[ɐbʲɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обяза́ться nghĩa là cam kết, cam đoan.

Nghĩa của обяза́ться

Thể hoàn thành của обя́зываться.

Động từ

  1. Cam kết, cam đoan, giao ước, hứa hẹn.

Cặp thể của обяза́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обяза́ться

NgôiTương lai
яобяжу́сь
тыобя́жешься
он / она́ / оно́обя́жется
мыобя́жемся
выобя́жетесь
они́обя́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обяза́лся
Giống cái (она́)обяза́лась
Giống trung (оно́)обяза́лось
Số nhiều (они́)обяза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обяжи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обяжи́тесь

Họ từ của обяза́ться

Câu hỏi thường gặp

обязаться nghĩa là gì?

обязаться (động từ) nghĩa là cam kết, cam đoan.

обязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обяза́ться (phiên âm Latinh objazátʹsja, IPA [ɐbʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.