TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ова́л

giống đựcbất động vật
ovál[ɐˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ова́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ова́л nghĩa là hính trái xoan, bầu dục.

Nghĩa của ова́л

Danh từ

  1. Hính trái xoan, bầu dục, ôvan.
    • ова́л лица́khuôn mặt trái xoan

Biến cách của ова́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ова́лова́лы
Sinh cách кого? чего?ова́лаова́лов
Tặng cách кому? чему?ова́луова́лам
Đối cách кого? что?ова́лова́лы
Công cụ cách кем? чем?ова́ломова́лами
Giới cách о ком? о чём?ова́леова́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овал nghĩa là gì?

овал (danh từ) nghĩa là hính trái xoan, bầu dục.

овал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ова́л (phiên âm Latinh ovál, IPA [ɐˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.