ова́л
giống đựcbất động vật
ovál[ɐˈvaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ова́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ова́л nghĩa là hính trái xoan, bầu dục.
Nghĩa của ова́л
Danh từ
- Hính trái xoan, bầu dục, ôvan.
- ова́л лица́khuôn mặt trái xoan
Biến cách của ова́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ова́л | ова́лы |
| Sinh cách кого? чего? | ова́ла | ова́лов |
| Tặng cách кому? чему? | ова́лу | ова́лам |
| Đối cách кого? что? | ова́л | ова́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | ова́лом | ова́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | ова́ле | ова́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
овал nghĩa là gì?
овал (danh từ) nghĩa là hính trái xoan, bầu dục.
овал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ова́л (phiên âm Latinh ovál, IPA [ɐˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.