TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обёртываться

thể chưa hoàn thành
objórtyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

обёртываться nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.

Nghĩa của обёртываться

Động từ

  1. повёртываться Quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổ.
    • перен.quay chiều, chuyển hướng, biến chuyển
    • неизве́ство, как обернётся де́лоkhông rõ tình hình sẽ biến chuyển (sẽ chuyển hướng như thế nào)
  2. khẩu ngữ ехать м возвращаться обратно Quay trở về, quay trở lại.

Cặp thể của обёртываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обёртываться nghĩa là gì?

обёртываться (động từ) nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.

обёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обёртываться (phiên âm Latinh objórtyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.