обёртываться
thể chưa hoàn thành
objórtyvatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обёртываться nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.
Nghĩa của обёртываться
Động từ
- повёртываться Quay lại, ngoảnh lại, ngoái cổ.
- перен.quay chiều, chuyển hướng, biến chuyển
- неизве́ство, как обернётся де́лоkhông rõ tình hình sẽ biến chuyển (sẽ chuyển hướng như thế nào)
- khẩu ngữ ехать м возвращаться обратно Quay trở về, quay trở lại.
Cặp thể của обёртываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обёртываться nghĩa là gì?
обёртываться (động từ) nghĩa là quay lại, ngoảnh lại.
обёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обёртываться (phiên âm Latinh objórtyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.