TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ова́ция

giống cáibất động vật
ovácija[ɐˈvat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ова́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ова́ция nghĩa là vỗ tay nhiệt liệt, vỗ tay hoan hô.

Nghĩa của ова́ция

Danh từ

  1. [Tiếng, sự] vỗ tay nhiệt liệt, vỗ tay hoan hô, hoan hô nhiệt liệt.
    • аплодисме́нты, переходя́щие в ова́циюtràng vỗ tay chuyển thành tiếng hoan hô nhiệt liệt
    • до́лго не смолка́ющая ова́цияtiếng vỗ tay hoan hô kéo dài không ngớt

Biến cách của ова́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ова́цияова́ции
Sinh cách кого? чего?ова́цииова́ций
Tặng cách кому? чему?ова́цииова́циям
Đối cách кого? что?ова́циюова́ции
Công cụ cách кем? чем?ова́циейова́циями
Giới cách о ком? о чём?ова́цииова́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овация nghĩa là gì?

овация (danh từ) nghĩa là vỗ tay nhiệt liệt, vỗ tay hoan hô.

овация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ова́ция (phiên âm Latinh ovácija, IPA [ɐˈvat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.