овдове́ть
Dấu sắc trên овдове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
овдове́ть nghĩa là góa vợ, hóa vợ, góa chồng, hóa chồng.
Nghĩa của овдове́ть
Động từ
- о мужчине Góa vợ, hóa vợ.
- о женщине Góa chồng, hóa chồng, trở thành góa bụa.
Chia động từ овдове́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | овдове́ю |
| ты | овдове́ешь |
| он / она́ / оно́ | овдове́ет |
| мы | овдове́ем |
| вы | овдове́ете |
| они́ | овдове́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | овдове́л |
| Giống cái (она́) | овдове́ла |
| Giống trung (оно́) | овдове́ло |
| Số nhiều (они́) | овдове́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | овдове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | овдове́йте |
Câu hỏi thường gặp
овдоветь nghĩa là gì?
овдоветь (động từ) nghĩa là góa vợ, hóa vợ, góa chồng, hóa chồng.
овдоветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là овдове́ть (phiên âm Latinh ovdovétʹ, IPA [ɐvdɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.