ове́чка
Dấu sắc trên ове́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ове́чка nghĩa là cừu non, người hiền lành.
Nghĩa của ове́чка
Danh từ
- nghĩa bóng Cừu non, người hiền lành.
- прики́нуться ове́чкойgiả bộ cừu non, làm ra vẻ hiền lành
Biến cách của ове́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ове́чка | ове́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ове́чки | ове́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ове́чке | ове́чкам |
| Đối cách кого? что? | ове́чку | ове́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | ове́чкой | ове́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ове́чке | ове́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
овечка nghĩa là gì?
овечка (danh từ) nghĩa là cừu non, người hiền lành.
овечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ове́чка (phiên âm Latinh ovéčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.