TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ове́чка

giống cáiđộng vật
ovéčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ове́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ове́чка nghĩa là cừu non, người hiền lành.

Nghĩa của ове́чка

Danh từ

  1. nghĩa bóng Cừu non, người hiền lành.
    • прики́нуться ове́чкойgiả bộ cừu non, làm ra vẻ hiền lành

Biến cách của ове́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ове́чкаове́чки
Sinh cách кого? чего?ове́чкиове́чек
Tặng cách кому? чему?ове́чкеове́чкам
Đối cách кого? что?ове́чкуове́чек
Công cụ cách кем? чем?ове́чкойове́чками
Giới cách о ком? о чём?ове́чкеове́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

овечка nghĩa là gì?

овечка (danh từ) nghĩa là cừu non, người hiền lành.

овечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ове́чка (phiên âm Latinh ovéčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.