овеществля́ть
Dấu sắc trên овеществля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
овеществля́ть nghĩa là vật thể, vật thể hóa.
Nghĩa của овеществля́ть
Động từ
- Vật thể, vật thể hóa.
Cặp thể của овеществля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ овеществля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | овеществля́ю |
| ты | овеществля́ешь |
| он / она́ / оно́ | овеществля́ет |
| мы | овеществля́ем |
| вы | овеществля́ете |
| они́ | овеществля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + овеществлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | овеществля́л |
| Giống cái (она́) | овеществля́ла |
| Giống trung (оно́) | овеществля́ло |
| Số nhiều (они́) | овеществля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | овеществля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | овеществля́йте |
Câu hỏi thường gặp
овеществлять nghĩa là gì?
овеществлять (động từ) nghĩa là vật thể, vật thể hóa.
овеществлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là овеществля́ть (phiên âm Latinh oveščestvljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.