ови́н
giống đựcbất động vật
ovín[ɐˈvʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ови́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ови́н nghĩa là nhà hong lúa.
Nghĩa của ови́н
Danh từ
- Nhà hong lúa.
Biến cách của ови́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ови́н | ови́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ови́на | ови́нов |
| Tặng cách кому? чему? | ови́ну | ови́нам |
| Đối cách кого? что? | ови́н | ови́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | ови́ном | ови́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ови́не | ови́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
овин nghĩa là gì?
овин (danh từ) nghĩa là nhà hong lúa.
овин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ови́н (phiên âm Latinh ovín, IPA [ɐˈvʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.