TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ови́н

giống đựcbất động vật
ovín[ɐˈvʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ови́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ови́н nghĩa là nhà hong lúa.

Nghĩa của ови́н

Danh từ

  1. Nhà hong lúa.

Biến cách của ови́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ови́нови́ны
Sinh cách кого? чего?ови́наови́нов
Tặng cách кому? чему?ови́нуови́нам
Đối cách кого? что?ови́нови́ны
Công cụ cách кем? чем?ови́номови́нами
Giới cách о ком? о чём?ови́неови́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овин nghĩa là gì?

овин (danh từ) nghĩa là nhà hong lúa.

овин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ови́н (phiên âm Latinh ovín, IPA [ɐˈvʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.