TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́вод

giống đựcđộng vật
óvod[ˈovət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́вод nghĩa là con ruồi trâu, mòng.

Nghĩa của о́вод

Danh từ

  1. Con ruồi trâu, mòng (Oestridae).

Biến cách của о́вод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́водовода́
Sinh cách кого? чего?о́водаоводо́в
Tặng cách кому? чему?о́водуовода́м
Đối cách кого? что?о́водаоводо́в
Công cụ cách кем? чем?о́водомовода́ми
Giới cách о ком? о чём?о́водеовода́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

овод nghĩa là gì?

овод (danh từ) nghĩa là con ruồi trâu, mòng.

овод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́вод (phiên âm Latinh óvod, IPA [ˈovət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.