TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́вощ

giống đựcbất động vật
óvošč[ˈovəɕː] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́вощ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́вощ nghĩa là rau, người thực vật.

Nghĩa của о́вощ

Danh từ

  1. Rau.
  2. Người thực vật.

Biến cách của о́вощ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́вощо́вощи
Sinh cách кого? чего?о́вощаовоще́й
Tặng cách кому? чему?о́вощуовоща́м
Đối cách кого? что?о́вощо́вощи
Công cụ cách кем? чем?о́вощемовоща́ми
Giới cách о ком? о чём?о́вощеовоща́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với о́вощ

  • Еда без овощей — как похороны богатого без музыки. Ăn cơm không rau như nhà giàu chết không nhạc.Tatoeba #6379188
  • Что мне сделать с оставшимися овощами? Tôi có thể làm gì với phần rau thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686126
  • Мы должны купить фрукты и овощи. Chúng ta phải mua hoa quả và rau củ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12358392
  • Почему вы не едите овощи? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446797
  • Этот магазин специализируется на овощах. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812882
  • Почему ты не ешь овощи? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2450454
  • В этом магазине продают овощи. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2753617
  • Помидоры — это фрукты или овощи? Cà chua là hoa quả hay rau củ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13685993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

овощ nghĩa là gì?

овощ (danh từ) nghĩa là rau, người thực vật.

овощ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́вощ (phiên âm Latinh óvošč, IPA [ˈovəɕː]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.