TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овладе́ние

giống trungbất động vật
ovladénije[ɐvɫɐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овладе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овладе́ние nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, nắm vững, tinh thông.

Nghĩa của овладе́ние

Danh từ

  1. захват [sự] chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
  2. усвоение [sự] nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt.

Biến cách của овладе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овладе́ниеовладе́ния
Sinh cách кого? чего?овладе́нияовладе́ний
Tặng cách кому? чему?овладе́ниюовладе́ниям
Đối cách кого? что?овладе́ниеовладе́ния
Công cụ cách кем? чем?овладе́ниемовладе́ниями
Giới cách о ком? о чём?овладе́нииовладе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của овладе́ние

Câu hỏi thường gặp

овладение nghĩa là gì?

овладение (danh từ) nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, nắm vững, tinh thông.

овладение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овладе́ние (phiên âm Latinh ovladénije, IPA [ɐvɫɐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.