TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овощево́д

giống đựcđộng vật
ovoščevód[ɐvəɕːɪˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овощево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овощево́д nghĩa là người trồng rau.

Nghĩa của овощево́д

Danh từ

  1. Chuyên viên về trồng rau, người trồng rau.

Biến cách của овощево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овощево́довощево́ды
Sinh cách кого? чего?овощево́даовощево́дов
Tặng cách кому? чему?овощево́дуовощево́дам
Đối cách кого? что?овощево́даовощево́дов
Công cụ cách кем? чем?овощево́домовощево́дами
Giới cách о ком? о чём?овощево́деовощево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

овощевод nghĩa là gì?

овощевод (danh từ) nghĩa là người trồng rau.

овощевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овощево́д (phiên âm Latinh ovoščevód, IPA [ɐvəɕːɪˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.