TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овощево́дство

giống trungbất động vật
ovoščevódstvo[ɐvəɕːɪˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овощево́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овощево́дство nghĩa là trồng rau.

Nghĩa của овощево́дство

Danh từ

  1. [Ngành, nghề] trồng rau.

Biến cách của овощево́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овощево́дствоовощево́дства
Sinh cách кого? чего?овощево́дстваовощево́дств
Tặng cách кому? чему?овощево́дствуовощево́дствам
Đối cách кого? что?овощево́дствоовощево́дства
Công cụ cách кем? чем?овощево́дствомовощево́дствами
Giới cách о ком? о чём?овощево́дствеовощево́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овощеводство nghĩa là gì?

овощеводство (danh từ) nghĩa là trồng rau.

овощеводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овощево́дство (phiên âm Latinh ovoščevódstvo, IPA [ɐvəɕːɪˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.