TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овощехрани́лище

giống trungbất động vật
ovoščexranílišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овощехрани́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овощехрани́лище nghĩa là cái kho chứa rau.

Nghĩa của овощехрани́лище

Danh từ

  1. Cái kho chứa rau.

Biến cách của овощехрани́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овощехрани́лищеовощехрани́лища
Sinh cách кого? чего?овощехрани́лищаовощехрани́лищ
Tặng cách кому? чему?овощехрани́лищуовощехрани́лищам
Đối cách кого? что?овощехрани́лищеовощехрани́лища
Công cụ cách кем? чем?овощехрани́лищемовощехрани́лищами
Giới cách о ком? о чём?овощехрани́лищеовощехрани́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овощехранилище nghĩa là gì?

овощехранилище (danh từ) nghĩa là cái kho chứa rau.

овощехранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овощехрани́лище (phiên âm Latinh ovoščexranílišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.