TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овцебы́к

giống đựcđộng vật
ovcebýk[ɐft͡sɨˈbɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овцебы́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овцебы́к nghĩa là bò xạ hương.

Nghĩa của овцебы́к

Danh từ

  1. Bò xạ hương.

Biến cách của овцебы́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овцебы́ковцебыки́
Sinh cách кого? чего?овцебыка́овцебыко́в
Tặng cách кому? чему?овцебыку́овцебыка́м
Đối cách кого? что?овцебыка́овцебыко́в
Công cụ cách кем? чем?овцебыко́мовцебыка́ми
Giới cách о ком? о чём?овцебыке́овцебыка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

овцебык nghĩa là gì?

овцебык (danh từ) nghĩa là bò xạ hương.

овцебык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овцебы́к (phiên âm Latinh ovcebýk, IPA [ɐft͡sɨˈbɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.