TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овцево́д

giống đựcđộng vật
ovcevód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овцево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овцево́д nghĩa là người nuôi cừu.

Nghĩa của овцево́д

Danh từ

  1. Chuyên viên về chăn nuôi cừu, người nuôi cừu.

Biến cách của овцево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овцево́довцево́ды
Sinh cách кого? чего?овцево́даовцево́дов
Tặng cách кому? чему?овцево́дуовцево́дам
Đối cách кого? что?овцево́даовцево́дов
Công cụ cách кем? чем?овцево́домовцево́дами
Giới cách о ком? о чём?овцево́деовцево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

овцевод nghĩa là gì?

овцевод (danh từ) nghĩa là người nuôi cừu.

овцевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овцево́д (phiên âm Latinh ovcevód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.