TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овча́рня

giống cáibất động vật
ovčárnja[ɐfˈt͡ɕarnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овча́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овча́рня nghĩa là chuồng cừu.

Nghĩa của овча́рня

Danh từ

  1. Chuồng cừu.

Biến cách của овча́рня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?овча́рняовча́рни
Sinh cách кого? чего?овча́рниовча́рен
Tặng cách кому? чему?овча́рнеовча́рням
Đối cách кого? что?овча́рнюовча́рни
Công cụ cách кем? чем?овча́рнейовча́рнями
Giới cách о ком? о чём?овча́рнеовча́рнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

овчарня nghĩa là gì?

овчарня (danh từ) nghĩa là chuồng cừu.

овчарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овча́рня (phiên âm Latinh ovčárnja, IPA [ɐfˈt͡ɕarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.