ога́рок
Dấu sắc trên ога́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ога́рок nghĩa là mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.
Nghĩa của ога́рок
Danh từ
- Mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.
Biến cách của ога́рок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ога́рок | ога́рки |
| Sinh cách кого? чего? | ога́рка | ога́рков |
| Tặng cách кому? чему? | ога́рку | ога́ркам |
| Đối cách кого? что? | ога́рка | ога́рков |
| Công cụ cách кем? чем? | ога́рком | ога́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | ога́рке | ога́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
огарок nghĩa là gì?
огарок (danh từ) nghĩa là mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.
огарок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ога́рок (phiên âm Latinh ogárok, IPA [ɐˈɡarək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.