TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ога́рок

giống đựcđộng vật
ogárok[ɐˈɡarək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ога́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ога́рок nghĩa là mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.

Nghĩa của ога́рок

Danh từ

  1. Mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.

Biến cách của ога́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ога́рокога́рки
Sinh cách кого? чего?ога́ркаога́рков
Tặng cách кому? чему?ога́ркуога́ркам
Đối cách кого? что?ога́ркаога́рков
Công cụ cách кем? чем?ога́ркомога́рками
Giới cách о ком? о чём?ога́ркеога́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

огарок nghĩa là gì?

огарок (danh từ) nghĩa là mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở.

огарок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ога́рок (phiên âm Latinh ogárok, IPA [ɐˈɡarək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.